functional: Có chức năng; hoạt động được
Functional là tính từ nghĩa là có khả năng hoạt động hoặc được thiết kế để phục vụ mục đích cụ thể.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
function
|
Phiên âm: /ˈfʌŋkʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chức năng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vai trò/nhiệm vụ |
Ví dụ: The phone has many functions
Điện thoại có nhiều chức năng |
Điện thoại có nhiều chức năng |
| 2 |
2
functionality
|
Phiên âm: /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính năng | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ |
Ví dụ: The software’s functionality improved
Tính năng phần mềm được cải thiện |
Tính năng phần mềm được cải thiện |
| 3 |
3
function
|
Phiên âm: /ˈfʌŋkʃən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hoạt động | Ngữ cảnh: Dùng khi cái gì đó vận hành |
Ví dụ: The system functions well
Hệ thống hoạt động tốt |
Hệ thống hoạt động tốt |
| 4 |
4
functional
|
Phiên âm: /ˈfʌŋkʃənl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có chức năng; thực dụng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả đồ dùng/thiết kế |
Ví dụ: Functional design matters
Thiết kế có chức năng rất quan trọng |
Thiết kế có chức năng rất quan trọng |
| 5 |
5
functionally
|
Phiên âm: /ˈfʌŋkʃənəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt chức năng | Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá |
Ví dụ: The building is functionally sound
Tòa nhà ổn về mặt chức năng |
Tòa nhà ổn về mặt chức năng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bathrooms don't have to be purely functional.
Phòng tắm không nhất thiết phải hoàn toàn có chức năng. |
Phòng tắm không nhất thiết phải hoàn toàn có chức năng. | |
| 2 |
The office was large and functional rather than welcoming.
Văn phòng lớn và có chức năng hơn là chào đón. |
Văn phòng lớn và có chức năng hơn là chào đón. | |
| 3 |
Items such as musical instruments may be both functional and aesthetically pleasing.
Các mặt hàng như nhạc cụ có thể vừa chức năng vừa mang tính thẩm mỹ cao. |
Các mặt hàng như nhạc cụ có thể vừa chức năng vừa mang tính thẩm mỹ cao. | |
| 4 |
a functional approach to language learning
một cách tiếp cận chức năng để học ngôn ngữ |
một cách tiếp cận chức năng để học ngôn ngữ | |
| 5 |
These units played a key functional role in the military operation.
Các đơn vị này đóng vai trò chức năng chính trong hoạt động quân sự. |
Các đơn vị này đóng vai trò chức năng chính trong hoạt động quân sự. | |
| 6 |
The hospital will soon be fully functional.
Bệnh viện sẽ sớm hoạt động đầy đủ. |
Bệnh viện sẽ sớm hoạt động đầy đủ. | |
| 7 |
Bathrooms don't have to be purely functional.
Phòng tắm không nhất thiết phải hoàn toàn có chức năng. |
Phòng tắm không nhất thiết phải hoàn toàn có chức năng. |