Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

flip là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ flip trong tiếng Anh

flip /flɪp/
- adverb : lật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

flip: Lật; lộn

Flip là động từ nghĩa là lật nhanh; là danh từ chỉ hành động lật hoặc cú nhào lộn.

  • Flip the pancake after two minutes. (Lật bánh pancake sau hai phút.)
  • He flipped the book open. (Anh ấy lật cuốn sách ra.)
  • The gymnast did a perfect flip. (Vận động viên thể dục thực hiện một cú nhào lộn hoàn hảo.)

Bảng biến thể từ "flip"

1 flip
Phiên âm: /flɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lật; xoay nhanh Ngữ cảnh: Dùng khi đảo mặt nhanh

Ví dụ:

She flipped the page

Cô ấy lật trang

2 flips
Phiên âm: /flɪps/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lật Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

He flips pancakes skillfully

Anh ấy lật bánh khéo léo

3 flipping
Phiên âm: /ˈflɪpɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang lật Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Flipping coins is fun

Việc tung đồng xu rất vui

4 flipped
Phiên âm: /flɪpt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã lật Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The switch was flipped

Công tắc đã được bật

5 flip-flop
Phiên âm: /ˈflɪp flɒp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thay đổi liên tục Ngữ cảnh: Dùng trong quyết định/chính trị

Ví dụ:

Policy flip-flops confuse voters

Sự thay đổi liên tục của chính sách gây bối rối cho cử tri

Danh sách câu ví dụ:

The plane flipped and crashed.

Máy bay bị lật và rơi.

Ôn tập Lưu sổ

She felt her heart flip (= with excitement, etc.).

Cô ấy cảm thấy trái tim mình đảo lộn (= phấn khích, v.v.).

Ôn tập Lưu sổ

He flipped the lid open and looked inside the case.

Anh ta mở nắp hộp ra và nhìn vào bên trong hộp đựng.

Ôn tập Lưu sổ

to flip a switch

lật công tắc

Ôn tập Lưu sổ

She reached over and flipped off the light.

Cô ấy với tay và tắt đèn.

Ôn tập Lưu sổ

They flipped a coin to decide who would get the ticket.

Họ tung đồng xu để quyết định ai sẽ nhận được vé.

Ôn tập Lưu sổ

He flipped the keys onto the desk.

Anh ta lật chìa khóa lên bàn làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

She finally flipped under the pressure.

Cuối cùng cô ấy cũng bị lật dưới áp lực.

Ôn tập Lưu sổ

He completely flipped when he saw the mess in the kitchen.

Anh ta hoàn toàn lật tẩy khi nhìn thấy đống lộn xộn trong nhà bếp.

Ôn tập Lưu sổ

He is now flipping burgers and serving drinks to make ends meet.

Anh ấy hiện đang lật bánh mì kẹp thịt và phục vụ đồ uống để kiếm sống qua ngày.

Ôn tập Lưu sổ

She’ll flip her lid when she finds out.

Cô ấy sẽ lật nắp khi phát hiện ra.

Ôn tập Lưu sổ