Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

feedback là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ feedback trong tiếng Anh

feedback /ˈfiːdbæk/
- adverb : Phản hồi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

feedback: Phản hồi; góp ý

Feedback là danh từ chỉ ý kiến hoặc thông tin phản hồi về một sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động.

  • We appreciate your feedback. (Chúng tôi trân trọng phản hồi của bạn.)
  • The teacher gave feedback on our essays. (Giáo viên đưa ra nhận xét về bài luận của chúng tôi.)
  • Customer feedback helps improve the product. (Phản hồi của khách hàng giúp cải thiện sản phẩm.)

Bảng biến thể từ "feedback"

1 feedback
Phiên âm: /ˈfiːdbæk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phản hồi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ý kiến nhận xét nhằm cải thiện

Ví dụ:

Students gave feedback on the course

Học sinh đưa ra phản hồi về khóa học

2 feedback
Phiên âm: /ˈfiːdbæk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tín hiệu phản hồi Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/âm thanh

Ví dụ:

Audio feedback caused noise

Tín hiệu phản hồi âm thanh gây ra tiếng ồn

3 feedback-based
Phiên âm: /ˈfiːdbæk beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên phản hồi Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/quản lý

Ví dụ:

Feedback-based learning is effective

Học tập dựa trên phản hồi rất hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

Customer and user feedback is important.

Phản hồi của khách hàng và người dùng rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Please provide feedback on the proposal.

Vui lòng đưa ra phản hồi về đề xuất này.

Ôn tập Lưu sổ

It is important to receive feedback.

Việc nhận phản hồi là rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

I'd appreciate some feedback on my work.

Tôi rất cảm kích nếu nhận được một số phản hồi về công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher will give you feedback on the test.

Giáo viên sẽ đưa ra nhận xét cho bạn về bài kiểm tra.

Ôn tập Lưu sổ

I've heard loads of good feedback about this site.

Tôi đã nghe rất nhiều phản hồi tốt về trang web này.

Ôn tập Lưu sổ

We need both positive and negative feedback from our customers.

Chúng tôi cần cả phản hồi tích cực và tiêu cực từ khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

I've had a lot of very constructive feedback from the students about this.

Tôi đã nhận được rất nhiều phản hồi mang tính xây dựng từ sinh viên về việc này.

Ôn tập Lưu sổ

The internet can be a useful source of customer feedback.

Internet có thể là một nguồn phản hồi hữu ích từ khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

The facilitator offers verbal feedback to each student.

Người hướng dẫn đưa ra phản hồi bằng lời cho từng học viên.

Ôn tập Lưu sổ

They will be given feedback on their performance.

Họ sẽ được nhận phản hồi về phần trình diễn của mình.

Ôn tập Lưu sổ