Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

faculty là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ faculty trong tiếng Anh

faculty /ˈfækəlti/
- adverb : khoa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

faculty: Khoa; năng lực

Faculty là danh từ chỉ một bộ phận của trường đại học (khoa) hoặc khả năng tự nhiên của con người.

  • He is a member of the law faculty. (Anh ấy là giảng viên khoa luật.)
  • The faculty of hearing is essential for music. (Khả năng nghe rất quan trọng trong âm nhạc.)
  • The university has a large faculty of science. (Trường đại học có khoa khoa học lớn.)

Bảng biến thể từ "faculty"

1 faculty
Phiên âm: /ˈfæklti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoa (trường ĐH); năng lực Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đơn vị học thuật hoặc khả năng tinh thần

Ví dụ:

She teaches in the science faculty

Cô ấy dạy ở khoa khoa học

2 faculties
Phiên âm: /ˈfækltiːz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các khoa; các năng lực Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Universities have many faculties

Các trường đại học có nhiều khoa

3 faculty member
Phiên âm: /ˈfæklti ˈmembə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giảng viên Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người dạy trong khoa

Ví dụ:

Faculty members attended the meeting

Các giảng viên tham dự cuộc họp

Danh sách câu ví dụ:

She joined the Law School faculty.

Cô ấy gia nhập đội ngũ giảng viên Trường Luật.

Ôn tập Lưu sổ

There will be a faculty meeting tomorrow.

Ngày mai sẽ có một cuộc họp giảng viên.

Ôn tập Lưu sổ

Faculty members voted on the proposal.

Các giảng viên đã bỏ phiếu về đề xuất này.

Ôn tập Lưu sổ

She joined the faculty of the University of Maryland.

Cô ấy gia nhập đội ngũ giảng viên của Đại học Maryland.

Ôn tập Lưu sổ

The faculty of sight is precious.

Khả năng thị giác rất quý giá.

Ôn tập Lưu sổ

He has the faculty of understanding complex issues.

Anh ấy có khả năng hiểu các vấn đề phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

He had a faculty for seeing his own mistakes.

Anh ấy có khả năng nhận ra lỗi của chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

Our faculty for picking up speech even in noisy environments is remarkable.

Khả năng nhận biết lời nói của chúng ta ngay cả trong môi trường ồn ào là rất đáng chú ý.

Ôn tập Lưu sổ

Larger grants may ensure more funding for faculty development.

Các khoản tài trợ lớn hơn có thể bảo đảm thêm kinh phí cho phát triển giảng viên.

Ôn tập Lưu sổ

My faculty adviser made an effort to contact me.

Cố vấn học thuật của tôi đã cố gắng liên hệ với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

There was a hearing before a faculty committee.

Đã có một phiên điều trần trước một ủy ban giảng viên.

Ôn tập Lưu sổ

The faculty at public institutions face many challenges.

Đội ngũ giảng viên tại các cơ sở công lập đối mặt với nhiều thách thức.

Ôn tập Lưu sổ

Her colleagues on the faculty supported her.

Các đồng nghiệp trong đội ngũ giảng viên đã ủng hộ cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The degree of job security for tenured faculty is high relative to most other jobs.

Mức độ bảo đảm việc làm của giảng viên có biên chế cao hơn so với hầu hết các công việc khác.

Ôn tập Lưu sổ

Teachers are typically part-timers and adjunct faculty.

Giáo viên thường là người làm bán thời gian và giảng viên thỉnh giảng.

Ôn tập Lưu sổ

I was fortunate to receive a faculty appointment at Ohio State.

Tôi may mắn nhận được một vị trí giảng viên tại Đại học Bang Ohio.

Ôn tập Lưu sổ

There was collaboration across faculties.

Đã có sự hợp tác giữa các khoa.

Ôn tập Lưu sổ

She is over eighty but still has all her faculties.

Bà ấy đã ngoài tám mươi nhưng vẫn còn minh mẫn.

Ôn tập Lưu sổ

We try to develop the student's critical faculties.

Chúng tôi cố gắng phát triển năng lực tư duy phản biện của học sinh.

Ôn tập Lưu sổ

The evolution of man's higher faculties is a complex subject.

Sự tiến hóa của các năng lực bậc cao ở con người là một chủ đề phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ