enterprise: Doanh nghiệp; dự án lớn
Enterprise là danh từ chỉ công ty, tổ chức kinh doanh hoặc một dự án đòi hỏi nỗ lực lớn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
enterprise
|
Phiên âm: /ˈentəpraɪz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Doanh nghiệp; sự táo bạo | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tổ chức kinh doanh hoặc tinh thần dám làm |
Ví dụ: He started a small enterprise
Anh ấy khởi nghiệp với một doanh nghiệp nhỏ |
Anh ấy khởi nghiệp với một doanh nghiệp nhỏ |
| 2 |
2
enterprises
|
Phiên âm: /ˈentəpraɪzɪz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các doanh nghiệp | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Small enterprises need support
Doanh nghiệp nhỏ cần hỗ trợ |
Doanh nghiệp nhỏ cần hỗ trợ |
| 3 |
3
enterprising
|
Phiên âm: /ˈentəpraɪzɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Năng động; có óc kinh doanh | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người chủ động |
Ví dụ: She is an enterprising student
Cô ấy là một học sinh năng động |
Cô ấy là một học sinh năng động |
| 4 |
4
entrepreneurship
|
Phiên âm: /ˌentəprəˈnɜːʃɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tinh thần khởi nghiệp | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh/giáo dục |
Ví dụ: Entrepreneurship drives innovation
Tinh thần khởi nghiệp thúc đẩy đổi mới |
Tinh thần khởi nghiệp thúc đẩy đổi mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He is in charge of an enterprise with a turnover of $26 billion.
Ông ấy phụ trách một doanh nghiệp có doanh thu 26 tỷ đô la. |
Ông ấy phụ trách một doanh nghiệp có doanh thu 26 tỷ đô la. | |
| 2 |
State-owned and public enterprises need reform.
Các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp công cần được cải cách. |
Các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp công cần được cải cách. | |
| 3 |
The grant is available to small and medium-sized enterprises.
Khoản trợ cấp này dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. |
Khoản trợ cấp này dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. | |
| 4 |
Have you heard about his latest business enterprise?
Bạn đã nghe về dự án kinh doanh mới nhất của anh ấy chưa? |
Bạn đã nghe về dự án kinh doanh mới nhất của anh ấy chưa? | |
| 5 |
It is a joint enterprise.
Đó là một dự án chung. |
Đó là một dự án chung. | |
| 6 |
The music festival is a new enterprise which we hope will become an annual event.
Lễ hội âm nhạc là một dự án mới mà chúng tôi hy vọng sẽ trở thành sự kiện thường niên. |
Lễ hội âm nhạc là một dự án mới mà chúng tôi hy vọng sẽ trở thành sự kiện thường niên. | |
| 7 |
They provide grants to encourage enterprise in the region.
Họ cung cấp trợ cấp để khuyến khích tinh thần kinh doanh trong khu vực. |
Họ cung cấp trợ cấp để khuyến khích tinh thần kinh doanh trong khu vực. | |
| 8 |
They are trying to build an enterprise culture.
Họ đang cố xây dựng một văn hóa khởi nghiệp và kinh doanh. |
Họ đang cố xây dựng một văn hóa khởi nghiệp và kinh doanh. | |
| 9 |
It is a job in which enterprise is rewarded.
Đó là một công việc mà tinh thần chủ động được tưởng thưởng. |
Đó là một công việc mà tinh thần chủ động được tưởng thưởng. | |
| 10 |
He is a man of enterprise.
Ông ấy là một người có óc kinh doanh và tinh thần táo bạo. |
Ông ấy là một người có óc kinh doanh và tinh thần táo bạo. | |
| 11 |
Many hotels are showing enterprise and imagination by staging special events.
Nhiều khách sạn đang thể hiện tinh thần sáng tạo và trí tưởng tượng bằng cách tổ chức các sự kiện đặc biệt. |
Nhiều khách sạn đang thể hiện tinh thần sáng tạo và trí tưởng tượng bằng cách tổ chức các sự kiện đặc biệt. | |
| 12 |
I thought she showed great enterprise.
Tôi nghĩ cô ấy đã thể hiện tinh thần chủ động rất lớn. |
Tôi nghĩ cô ấy đã thể hiện tinh thần chủ động rất lớn. | |
| 13 |
This is something that affects all the workers in the enterprise.
Đây là điều ảnh hưởng đến tất cả người lao động trong doanh nghiệp. |
Đây là điều ảnh hưởng đến tất cả người lao động trong doanh nghiệp. | |
| 14 |
They plan to privatize over 100 state-owned enterprises.
Họ dự định tư nhân hóa hơn 100 doanh nghiệp nhà nước. |
Họ dự định tư nhân hóa hơn 100 doanh nghiệp nhà nước. | |
| 15 |
The team leader will be the most important factor in this difficult enterprise.
Trưởng nhóm sẽ là yếu tố quan trọng nhất trong công việc khó khăn này. |
Trưởng nhóm sẽ là yếu tố quan trọng nhất trong công việc khó khăn này. | |
| 16 |
They are willing to undertake a new enterprise.
Họ sẵn sàng đảm nhận một dự án mới. |
Họ sẵn sàng đảm nhận một dự án mới. | |
| 17 |
They studied the complex organization of a business enterprise.
Họ đã nghiên cứu cơ cấu phức tạp của một doanh nghiệp kinh doanh. |
Họ đã nghiên cứu cơ cấu phức tạp của một doanh nghiệp kinh doanh. | |
| 18 |
The government has promoted the small firm and the enterprise culture.
Chính phủ đã thúc đẩy các công ty nhỏ và văn hóa doanh nghiệp. |
Chính phủ đã thúc đẩy các công ty nhỏ và văn hóa doanh nghiệp. | |
| 19 |
The culture of dependency was replaced by an enterprise culture.
Văn hóa phụ thuộc đã được thay thế bằng văn hóa kinh doanh chủ động. |
Văn hóa phụ thuộc đã được thay thế bằng văn hóa kinh doanh chủ động. | |
| 20 |
The city government offered grants in hopes of stimulating local enterprises.
Chính quyền thành phố đã cấp các khoản trợ cấp với hy vọng kích thích các doanh nghiệp địa phương. |
Chính quyền thành phố đã cấp các khoản trợ cấp với hy vọng kích thích các doanh nghiệp địa phương. |