endure: Chịu đựng; kéo dài
Endure là động từ chỉ khả năng chịu đựng khó khăn hoặc duy trì tồn tại qua thời gian.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
endurance
|
Phiên âm: /ɪnˈdjʊərəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chịu đựng; sức bền | Ngữ cảnh: Dùng cho khả năng chịu đựng |
Ví dụ: Endurance is essential for athletes
Sức bền rất cần thiết cho vận động viên |
Sức bền rất cần thiết cho vận động viên |
| 2 |
2
endure
|
Phiên âm: /ɪnˈdjʊər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chịu đựng; kéo dài | Ngữ cảnh: Dùng khi chịu khó khăn hoặc tồn tại theo thời gian |
Ví dụ: She endured great hardship
Cô ấy chịu đựng nhiều gian khổ |
Cô ấy chịu đựng nhiều gian khổ |
| 3 |
3
endures
|
Phiên âm: /ɪnˈdjʊəz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chịu đựng | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: The pain endures
Cơn đau vẫn kéo dài |
Cơn đau vẫn kéo dài |
| 4 |
4
endured
|
Phiên âm: /ɪnˈdjʊəd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã chịu đựng | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He endured years of training
Anh ấy chịu đựng nhiều năm luyện tập |
Anh ấy chịu đựng nhiều năm luyện tập |
| 5 |
5
enduring
|
Phiên âm: /ɪnˈdjʊərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bền bỉ; lâu dài | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ tồn tại bền vững |
Ví dụ: Their friendship is enduring
Tình bạn của họ bền bỉ |
Tình bạn của họ bền bỉ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They had to endure a long wait before the case came to trial.
Họ phải chịu đựng một thời gian chờ đợi dài trước khi vụ án được đưa ra xét xử. |
Họ phải chịu đựng một thời gian chờ đợi dài trước khi vụ án được đưa ra xét xử. | |
| 2 |
She could not endure the thought of parting.
Cô ấy không thể chịu đựng ý nghĩ phải chia xa. |
Cô ấy không thể chịu đựng ý nghĩ phải chia xa. | |
| 3 |
It was a love that endures all things and never fails.
Đó là một tình yêu chịu đựng mọi điều và không bao giờ phai nhạt. |
Đó là một tình yêu chịu đựng mọi điều và không bao giờ phai nhạt. | |
| 4 |
He had to endure the racist taunts of the crowd.
Anh ấy phải chịu đựng những lời chế nhạo phân biệt chủng tộc của đám đông. |
Anh ấy phải chịu đựng những lời chế nhạo phân biệt chủng tộc của đám đông. | |
| 5 |
He can't endure being defeated.
Anh ấy không thể chịu nổi việc bị đánh bại. |
Anh ấy không thể chịu nổi việc bị đánh bại. | |
| 6 |
He can't endure to be defeated.
Anh ấy không thể chịu nổi việc bị đánh bại. |
Anh ấy không thể chịu nổi việc bị đánh bại. | |
| 7 |
It was a success that will endure.
Đó là một thành công sẽ còn mãi. |
Đó là một thành công sẽ còn mãi. | |
| 8 |
The torn flag has endured as a symbol of freedom.
Lá cờ rách vẫn tồn tại như một biểu tượng của tự do. |
Lá cờ rách vẫn tồn tại như một biểu tượng của tự do. |