Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

embrace là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ embrace trong tiếng Anh

embrace /ɪmˈbreɪs/
- noun : ôm hôn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

embrace: Ôm; đón nhận

Embrace là động từ nghĩa là ôm ai đó hoặc chấp nhận ý tưởng, thay đổi; là danh từ chỉ cái ôm.

  • They embraced each other warmly. (Họ ôm nhau nồng nhiệt.)
  • She embraced the opportunity to study abroad. (Cô ấy đón nhận cơ hội du học.)
  • His embrace made her feel safe. (Cái ôm của anh ấy khiến cô cảm thấy an toàn.)

Bảng biến thể từ "embrace"

1 embrace
Phiên âm: /ɪmˈbreɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ôm; chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng khi ôm hoặc sẵn sàng chấp nhận điều mới

Ví dụ:

She embraced the opportunity

Cô ấy đón nhận cơ hội

2 embraces
Phiên âm: /ɪmˈbreɪsɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

The company embraces change

Công ty chấp nhận sự thay đổi

3 embracing
Phiên âm: /ɪmˈbreɪsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Embracing diversity is important

Việc đón nhận sự đa dạng rất quan trọng

4 embraced
Phiên âm: /ɪmˈbreɪst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The idea was embraced widely

Ý tưởng được đón nhận rộng rãi

5 embraceable
Phiên âm: /ɪmˈbreɪsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

The proposal is embraceable

Đề xuất này có thể chấp nhận

Danh sách câu ví dụ:

He held her in a warm embrace.

Anh ôm cô vào lòng.

Ôn tập Lưu sổ

There were tears and embraces as they said goodbye.

Có những giọt nước mắt và những cái ôm khi họ nói lời tạm biệt.

Ôn tập Lưu sổ

the country’s eager embrace of modern technology

đất nước háo hức đón nhận công nghệ hiện đại

Ôn tập Lưu sổ