Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

drain là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ drain trong tiếng Anh

drain /dreɪn/
- noun : làm khô hạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

drain: Thoát nước; làm cạn kiệt

Drain là động từ chỉ việc làm cho nước chảy ra hoặc tiêu hao năng lượng, tài nguyên; là danh từ chỉ cống hoặc ống thoát nước.

  • Please drain the pasta before serving. (Hãy để ráo mì trước khi phục vụ.)
  • The constant stress drained his energy. (Căng thẳng liên tục đã làm cạn kiệt năng lượng của anh ấy.)
  • The kitchen sink has a clogged drain. (Bồn rửa bát bị tắc cống thoát nước.)

Bảng biến thể từ "drain"

1 drainage
Phiên âm: /ˈdreɪnɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thoát nước Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng/môi trường

Ví dụ:

Poor drainage causes flooding

Thoát nước kém gây ngập lụt

2 drain
Phiên âm: /dreɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cống thoát nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hệ thống thoát nước

Ví dụ:

The drain is blocked

Cống thoát nước bị tắc

3 drain
Phiên âm: /dreɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm cạn; rút kiệt Ngữ cảnh: Dùng khi chất lỏng/năng lượng bị lấy đi

Ví dụ:

The rain drained the field

Mưa làm cạn nước trên cánh đồng

4 draining
Phiên âm: /ˈdreɪnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kiệt sức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gây mệt mỏi

Ví dụ:

It was a draining day

Đó là một ngày kiệt sức

5 drained
Phiên âm: /dreɪnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kiệt quệ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái con người

Ví dụ:

She felt completely drained

Cô ấy cảm thấy kiệt quệ hoàn toàn

Danh sách câu ví dụ:

The marshes have been drained.

Các vùng đầm lầy đã được rút cạn nước.

Ôn tập Lưu sổ

The swimming pool drains very slowly.

Bể bơi thoát nước rất chậm.

Ôn tập Lưu sổ

Leave the dishes to drain.

Hãy để bát đĩa ráo nước.

Ôn tập Lưu sổ

We had to drain the oil out of the engine.

Chúng tôi phải xả dầu ra khỏi động cơ.

Ôn tập Lưu sổ

She pulled out the plug, and the water drained away.

Cô ấy rút nút chặn ra, và nước chảy đi.

Ôn tập Lưu sổ

My anger slowly drained away.

Cơn giận của tôi dần tan biến.

Ôn tập Lưu sổ

The river drains into a lake.

Con sông chảy vào một cái hồ.

Ôn tập Lưu sổ

All the colour drained from his face when I told him the news.

Mặt anh ấy tái nhợt khi tôi báo tin cho anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His face drained of colour.

Mặt anh ấy mất hết sắc.

Ôn tập Lưu sổ

Then the water drains out, leaving a film of wet mud.

Sau đó nước rút ra, để lại một lớp bùn ướt.

Ôn tập Lưu sổ

The surgeon drains out any excess fluid.

Bác sĩ phẫu thuật hút hết chất dịch dư thừa.

Ôn tập Lưu sổ

The blood drains out of the body.

Máu chảy ra khỏi cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ

I felt the courage draining out of me.

Tôi cảm thấy lòng can đảm đang rời bỏ mình.

Ôn tập Lưu sổ

The country's coal reserves are being drained away.

Trữ lượng than của đất nước đang bị khai thác cạn kiệt.

Ôn tập Lưu sổ

In one gulp, he drained the glass.

Anh ấy uống cạn ly chỉ bằng một ngụm.

Ôn tập Lưu sổ

She quickly drained the last of her drink.

Cô ấy nhanh chóng uống cạn phần đồ uống còn lại.

Ôn tập Lưu sổ

My mother's hospital expenses were slowly draining my income.

Chi phí bệnh viện của mẹ tôi đang dần làm cạn kiệt thu nhập của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

It was an exhausting and draining experience.

Đó là một trải nghiệm kiệt sức và hao tổn tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

I felt drained of energy.

Tôi cảm thấy cạn kiệt năng lượng.

Ôn tập Lưu sổ

His voice was utterly drained of emotion.

Giọng anh ấy hoàn toàn không còn cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

You will need to turn off the water and drain the tank.

Bạn sẽ cần tắt nước và xả cạn bể.

Ôn tập Lưu sổ

These plants need well-drained soil.

Những cây này cần đất thoát nước tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Remove the artichokes, drain thoroughly, and allow to cool.

Lấy atisô ra, để ráo kỹ rồi để nguội.

Ôn tập Lưu sổ

Drain and rinse the pasta.

Hãy để ráo và rửa mì ống.

Ôn tập Lưu sổ

Drain off the excess fat from the meat.

Hãy chắt bỏ phần mỡ thừa khỏi thịt.

Ôn tập Lưu sổ