Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

down payment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ down payment trong tiếng Anh

down payment /daʊn ˈpeɪmənt/
- adjective : trả trước

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

down payment: Tiền trả trước

Down payment là khoản tiền trả ban đầu khi mua hàng, thường áp dụng cho mua nhà, xe hoặc tài sản giá trị lớn.

  • We made a 20% down payment on the house. (Chúng tôi đã trả trước 20% giá trị căn nhà.)
  • A larger down payment can reduce your loan amount. (Trả trước nhiều hơn có thể giảm số tiền vay.)
  • They saved for years to afford the down payment. (Họ tiết kiệm nhiều năm để đủ tiền trả trước.)

Bảng biến thể từ "down payment"

1 payment
Phiên âm: /ˈpeɪmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoản thanh toán Ngữ cảnh: Số tiền/bút toán trả cho ai

Ví dụ:

Your payment has been received

Khoản thanh toán của bạn đã được nhận

2 down payment
Phiên âm: /daʊn ˈpeɪmənt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tiền đặt cọc ban đầu Ngữ cảnh: Trả trước khi vay/mua lớn

Ví dụ:

We made a 20% down payment

Chúng tôi đã đặt cọc 20%

3 prepayment
Phiên âm: /ˌpriːˈpeɪmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trả trước Ngữ cảnh: Thanh toán trước hạn

Ví dụ:

There’s a discount for prepayment

Có giảm giá khi trả trước

4 partial payment
Phiên âm: /ˈpɑːrʃəl ˈpeɪmənt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Thanh toán một phần Ngữ cảnh: Không trả toàn bộ

Ví dụ:

We accept partial payments

Chúng tôi chấp nhận thanh toán một phần

5 non-payment
Phiên âm: /nɒn ˈpeɪmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Không thanh toán Ngữ cảnh: Nợ xấu/vi phạm hợp đồng

Ví dụ:

Non-payment may incur a fee

Không thanh toán có thể bị tính phí

6 payment terms
Phiên âm: /ˈpeɪmənt tɜːrmz/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Điều khoản thanh toán Ngữ cảnh: Kỳ hạn, phương thức, phạt chậm

Ví dụ:

Please review the payment terms

Vui lòng xem điều khoản thanh toán

Danh sách câu ví dụ:

We are saving for a down payment on a house.

Chúng tôi đang tiết kiệm tiền để trả trước mua nhà.

Ôn tập Lưu sổ