diversity: Sự đa dạng
Diversity là danh từ chỉ trạng thái có nhiều loại khác nhau, đặc biệt trong văn hóa, chủng tộc hoặc ý tưởng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
diversity
|
Phiên âm: /daɪˈvɜːrsəti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đa dạng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái đa dạng |
Ví dụ: Cultural diversity is valued here
Sự đa dạng văn hóa được coi trọng ở đây |
Sự đa dạng văn hóa được coi trọng ở đây |
| 2 |
2
diversify
|
Phiên âm: /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đa dạng hóa | Ngữ cảnh: Dùng khi làm cho thứ gì đó trở nên đa dạng hơn |
Ví dụ: The company diversified its products
Công ty đã đa dạng hóa sản phẩm |
Công ty đã đa dạng hóa sản phẩm |
| 3 |
3
diversification
|
Phiên âm: /daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đa dạng hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế, chiến lược |
Ví dụ: Diversification reduces risk
Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro |
Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro |
| 4 |
4
diverse
|
Phiên âm: /daɪˈvɜːrs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đa dạng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả có nhiều loại hoặc nhiều nhóm khác nhau |
Ví dụ: The city has a diverse population
Thành phố có dân cư đa dạng |
Thành phố có dân cư đa dạng |
| 5 |
5
diversely
|
Phiên âm: /daɪˈvɜːrsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đa dạng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thức đa dạng |
Ví dụ: The team is diversely skilled
Đội nhóm có kỹ năng đa dạng |
Đội nhóm có kỹ năng đa dạng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The biological diversity of the rainforests is remarkable.
Sự đa dạng sinh học của rừng mưa nhiệt đới rất đáng chú ý. |
Sự đa dạng sinh học của rừng mưa nhiệt đới rất đáng chú ý. | |
| 2 |
There is a great, wide, and rich diversity of opinion.
Có sự đa dạng lớn, rộng và phong phú về ý kiến. |
Có sự đa dạng lớn, rộng và phong phú về ý kiến. | |
| 3 |
There is a need for greater diversity and choice in education.
Cần có sự đa dạng và lựa chọn lớn hơn trong giáo dục. |
Cần có sự đa dạng và lựa chọn lớn hơn trong giáo dục. | |
| 4 |
People are being encouraged to celebrate the diversity of their communities.
Mọi người đang được khuyến khích tôn vinh sự đa dạng trong cộng đồng của mình. |
Mọi người đang được khuyến khích tôn vinh sự đa dạng trong cộng đồng của mình. | |
| 5 |
The south-east has the highest diversity of freshwater fish in the country.
Vùng đông nam có sự đa dạng cá nước ngọt cao nhất trong cả nước. |
Vùng đông nam có sự đa dạng cá nước ngọt cao nhất trong cả nước. | |
| 6 |
The teaching profession does not yet reflect the diversity of the population.
Nghề giáo vẫn chưa phản ánh được sự đa dạng của dân số. |
Nghề giáo vẫn chưa phản ánh được sự đa dạng của dân số. | |
| 7 |
The city has a rich diversity of cultural life.
Thành phố có đời sống văn hóa vô cùng đa dạng. |
Thành phố có đời sống văn hóa vô cùng đa dạng. | |
| 8 |
There is a wide diversity of views on this subject.
Có sự đa dạng lớn về quan điểm đối với chủ đề này. |
Có sự đa dạng lớn về quan điểm đối với chủ đề này. | |
| 9 |
There was a great diversity of opinion.
Đã có sự đa dạng lớn về ý kiến. |
Đã có sự đa dạng lớn về ý kiến. | |
| 10 |
The producer was under pressure to maintain diversity in his output.
Nhà sản xuất chịu áp lực phải duy trì sự đa dạng trong sản phẩm của mình. |
Nhà sản xuất chịu áp lực phải duy trì sự đa dạng trong sản phẩm của mình. | |
| 11 |
There is a need to preserve biological diversity.
Cần phải bảo tồn đa dạng sinh học. |
Cần phải bảo tồn đa dạng sinh học. | |
| 12 |
The growing ethnic diversity of Western societies is changing politics.
Sự đa dạng sắc tộc ngày càng tăng của các xã hội phương Tây đang làm thay đổi chính trị. |
Sự đa dạng sắc tộc ngày càng tăng của các xã hội phương Tây đang làm thay đổi chính trị. | |
| 13 |
There is diversity in the style of the reports.
Có sự đa dạng trong phong cách của các báo cáo. |
Có sự đa dạng trong phong cách của các báo cáo. | |
| 14 |
Tyrannies do not allow diversity and disagreement.
Các chế độ chuyên chế không cho phép sự đa dạng và bất đồng. |
Các chế độ chuyên chế không cho phép sự đa dạng và bất đồng. | |
| 15 |
You're lucky to work for a company that values diversity.
Bạn thật may mắn khi làm việc cho một công ty coi trọng sự đa dạng. |
Bạn thật may mắn khi làm việc cho một công ty coi trọng sự đa dạng. | |
| 16 |
The rich diversity of the city's cultural life is remarkable.
Sự đa dạng phong phú trong đời sống văn hóa của thành phố thật đáng chú ý. |
Sự đa dạng phong phú trong đời sống văn hóa của thành phố thật đáng chú ý. |