Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

diminish là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ diminish trong tiếng Anh

diminish /dɪˈmɪnɪʃ/
- noun : giảm bớt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

diminish: Giảm bớt; làm suy yếu

Diminish là động từ chỉ sự giảm về kích thước, tầm quan trọng hoặc giá trị.

  • The medicine will diminish the pain. (Thuốc sẽ làm giảm cơn đau.)
  • His influence has diminished over the years. (Ảnh hưởng của anh ấy đã giảm dần theo thời gian.)
  • Nothing can diminish her achievements. (Không gì có thể làm giảm giá trị thành tựu của cô ấy.)

Bảng biến thể từ "diminish"

1 diminution
Phiên âm: /ˌdɪmɪˈnjuːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự suy giảm Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

A diminution in power was observed

Người ta ghi nhận sự suy giảm quyền lực

2 diminish
Phiên âm: /dɪˈmɪnɪʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giảm bớt, suy giảm Ngữ cảnh: Dùng khi nói số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng giảm dần

Ví dụ:

His influence began to diminish

Ảnh hưởng của anh ấy bắt đầu suy giảm

3 diminishes
Phiên âm: /dɪˈmɪnɪʃɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giảm bớt Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại với chủ ngữ số ít

Ví dụ:

Confidence diminishes without practice

Sự tự tin giảm đi nếu không luyện tập

4 diminishing
Phiên âm: /dɪˈmɪnɪʃɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang giảm dần Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng giảm

Ví dụ:

There are diminishing resources

Tài nguyên đang dần cạn kiệt

5 diminished
Phiên âm: /dɪˈmɪnɪʃt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị suy giảm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái đã giảm

Ví dụ:

His role has been diminished

Vai trò của anh ấy đã bị suy giảm

Danh sách câu ví dụ:

The world's resources are rapidly diminishing.

Các nguồn tài nguyên trên thế giới đang giảm đi nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

His influence has diminished with time.

Ảnh hưởng của ông giảm dần theo thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

The new law is expected to diminish the government's chances.

Luật mới được cho là sẽ làm giảm cơ hội của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

I don't wish to diminish the importance of their contribution.

Tôi không muốn làm giảm tầm quan trọng của sự đóng góp của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The trial has aged and diminished him.

Thử thách đã già đi và làm ông giảm sút.

Ôn tập Lưu sổ

Our efforts were producing diminishing returns.

Những nỗ lực của chúng tôi đang tạo ra lợi nhuận giảm dần.

Ôn tập Lưu sổ

The world's resources are rapidly diminishing.

Các nguồn tài nguyên trên thế giới đang giảm đi nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

The new law is expected to diminish the government's chances.

Luật mới được cho là sẽ làm giảm cơ hội của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

I don't wish to diminish the importance of their contribution.

Tôi không muốn làm giảm tầm quan trọng của sự đóng góp của họ.

Ôn tập Lưu sổ