determination: Sự quyết tâm; xác định
Determination là danh từ chỉ sự kiên định, ý chí mạnh mẽ hoặc hành động xác định điều gì đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
determine
|
Phiên âm: /dɪˈtɜːmɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Quyết định; xác định | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra quyết định hoặc xác định điều gì đó |
Ví dụ: We must determine the cause
Chúng ta phải xác định nguyên nhân |
Chúng ta phải xác định nguyên nhân |
| 2 |
2
determination
|
Phiên âm: /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự quyết tâm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ý chí mạnh mẽ |
Ví dụ: Her determination impressed everyone
Sự quyết tâm của cô ấy gây ấn tượng với mọi người |
Sự quyết tâm của cô ấy gây ấn tượng với mọi người |
| 3 |
3
determined
|
Phiên âm: /dɪˈtɜːmɪnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Quyết tâm | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ kiên quyết |
Ví dụ: He is determined to succeed
Anh ấy quyết tâm thành công |
Anh ấy quyết tâm thành công |
| 4 |
4
determinately
|
Phiên âm: /dɪˈtɜːmɪnətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách kiên quyết | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động quyết đoán |
Ví dụ: She spoke determinately
Cô ấy nói một cách kiên quyết |
Cô ấy nói một cách kiên quyết |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
fierce/grim/dogged determination
quyết liệt / nghiệt ngã / kiên định |
quyết liệt / nghiệt ngã / kiên định | |
| 2 |
He fought the illness with courage and determination.
Anh ấy đã chiến đấu với bệnh tật bằng lòng dũng cảm và quyết tâm. |
Anh ấy đã chiến đấu với bệnh tật bằng lòng dũng cảm và quyết tâm. | |
| 3 |
They had survived by sheer determination.
Họ đã sống sót nhờ sự quyết tâm tuyệt đối. |
Họ đã sống sót nhờ sự quyết tâm tuyệt đối. | |
| 4 |
I admire her determination to get it right.
Tôi ngưỡng mộ quyết tâm của cô ấy để làm cho nó đúng. |
Tôi ngưỡng mộ quyết tâm của cô ấy để làm cho nó đúng. | |
| 5 |
factors influencing the determination of future policy
các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định chính sách trong tương lai |
các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định chính sách trong tương lai | |
| 6 |
Both methods rely on the accurate determination of the pressure of the gas.
Cả hai phương pháp đều dựa vào việc xác định chính xác áp suất của chất khí. |
Cả hai phương pháp đều dựa vào việc xác định chính xác áp suất của chất khí. | |
| 7 |
He hung on with grim determination.
Anh ấy tiếp tục với sự kiên định. |
Anh ấy tiếp tục với sự kiên định. | |
| 8 |
He succeeded by hard work and sheer determination.
Anh ấy đã thành công nhờ làm việc chăm chỉ và quyết tâm tuyệt đối. |
Anh ấy đã thành công nhờ làm việc chăm chỉ và quyết tâm tuyệt đối. | |
| 9 |
She demonstrated a clear determination to improve her performance.
Cô ấy đã thể hiện một quyết tâm rõ ràng để cải thiện thành tích của mình. |
Cô ấy đã thể hiện một quyết tâm rõ ràng để cải thiện thành tích của mình. | |
| 10 |
She expressed her determination to continue in the job.
Cô ấy bày tỏ quyết tâm tiếp tục công việc. |
Cô ấy bày tỏ quyết tâm tiếp tục công việc. | |
| 11 |
She has shown great determination and skill.
Cô ấy đã thể hiện quyết tâm và kỹ năng tuyệt vời. |
Cô ấy đã thể hiện quyết tâm và kỹ năng tuyệt vời. | |
| 12 |
She was full of determination to achieve her goals.
Cô ấy tràn đầy quyết tâm để đạt được mục tiêu của mình. |
Cô ấy tràn đầy quyết tâm để đạt được mục tiêu của mình. | |
| 13 |
The government last night signalled its determination to resist tax cuts.
Chính phủ đêm qua đã phát tín hiệu quyết tâm chống lại việc cắt giảm thuế. |
Chính phủ đêm qua đã phát tín hiệu quyết tâm chống lại việc cắt giảm thuế. | |
| 14 |
The prime minister's speech revealed a clear determination to break the power of the unions.
Bài phát biểu của thủ tướng bộc lộ quyết tâm rõ ràng trong việc phá bỏ quyền lực của các công đoàn. |
Bài phát biểu của thủ tướng bộc lộ quyết tâm rõ ràng trong việc phá bỏ quyền lực của các công đoàn. | |
| 15 |
With a renewed determination, she stood up.
Với một quyết tâm mới, cô ấy đã đứng lên. |
Với một quyết tâm mới, cô ấy đã đứng lên. | |
| 16 |
The key to his success was his dogged determination see things through.
Chìa khóa thành công của anh ấy là quyết tâm kiên cường của anh ấy nhìn thấu mọi thứ. |
Chìa khóa thành công của anh ấy là quyết tâm kiên cường của anh ấy nhìn thấu mọi thứ. | |
| 17 |
The prime minister's speech revealed a clear determination to break the power of the unions.
Bài phát biểu của thủ tướng bộc lộ quyết tâm rõ ràng trong việc phá bỏ quyền lực của các công đoàn. |
Bài phát biểu của thủ tướng bộc lộ quyết tâm rõ ràng trong việc phá bỏ quyền lực của các công đoàn. |