Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

determination là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ determination trong tiếng Anh

determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/
- noun : sự quyết tâm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

determination: Sự quyết tâm; xác định

Determination là danh từ chỉ sự kiên định, ý chí mạnh mẽ hoặc hành động xác định điều gì đó.

  • Her determination helped her achieve success. (Sự quyết tâm của cô ấy giúp cô đạt được thành công.)
  • The determination of the cause took weeks. (Việc xác định nguyên nhân mất vài tuần.)
  • They showed great determination in the face of challenges. (Họ thể hiện quyết tâm lớn trước những thử thách.)

Bảng biến thể từ "determination"

1 determine
Phiên âm: /dɪˈtɜːmɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quyết định; xác định Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra quyết định hoặc xác định điều gì đó

Ví dụ:

We must determine the cause

Chúng ta phải xác định nguyên nhân

2 determination
Phiên âm: /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quyết tâm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ý chí mạnh mẽ

Ví dụ:

Her determination impressed everyone

Sự quyết tâm của cô ấy gây ấn tượng với mọi người

3 determined
Phiên âm: /dɪˈtɜːmɪnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quyết tâm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ kiên quyết

Ví dụ:

He is determined to succeed

Anh ấy quyết tâm thành công

4 determinately
Phiên âm: /dɪˈtɜːmɪnətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kiên quyết Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động quyết đoán

Ví dụ:

She spoke determinately

Cô ấy nói một cách kiên quyết

Danh sách câu ví dụ:

She showed fierce, grim, and dogged determination.

Cô ấy thể hiện sự quyết tâm mãnh liệt, kiên cường và bền bỉ.

Ôn tập Lưu sổ

He fought the illness with courage and determination.

Anh ấy chống chọi với bệnh tật bằng lòng can đảm và sự quyết tâm.

Ôn tập Lưu sổ

They had survived by sheer determination.

Họ đã sống sót nhờ ý chí quyết tâm tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

I admire her determination to get it right.

Tôi khâm phục quyết tâm làm cho đúng của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Several factors influenced the determination of future policy.

Nhiều yếu tố đã ảnh hưởng đến việc xác định chính sách tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

Both methods rely on the accurate determination of the pressure of the gas.

Cả hai phương pháp đều dựa vào việc xác định chính xác áp suất của khí.

Ôn tập Lưu sổ

He hung on with grim determination.

Anh ấy bám trụ với quyết tâm sắt đá.

Ôn tập Lưu sổ

He succeeded by hard work and sheer determination.

Anh ấy thành công nhờ làm việc chăm chỉ và ý chí quyết tâm tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

She demonstrated a clear determination to improve her performance.

Cô ấy thể hiện quyết tâm rõ ràng trong việc cải thiện thành tích của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She expressed her determination to continue in the job.

Cô ấy bày tỏ quyết tâm tiếp tục công việc.

Ôn tập Lưu sổ

She has shown great determination and skill.

Cô ấy đã thể hiện sự quyết tâm và kỹ năng tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

She was full of determination to achieve her goals.

Cô ấy tràn đầy quyết tâm đạt được mục tiêu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The government last night signalled its determination to resist tax cuts.

Tối qua, chính phủ đã thể hiện quyết tâm phản đối việc cắt giảm thuế.

Ôn tập Lưu sổ

The prime minister's speech revealed a clear determination to break the power of the unions.

Bài phát biểu của thủ tướng cho thấy quyết tâm rõ ràng nhằm phá vỡ quyền lực của các công đoàn.

Ôn tập Lưu sổ

With renewed determination, she stood up.

Với quyết tâm mới, cô ấy đứng dậy.

Ôn tập Lưu sổ

The key to his success was his dogged determination to see things through.

Chìa khóa thành công của anh ấy là quyết tâm bền bỉ để theo đuổi mọi việc đến cùng.

Ôn tập Lưu sổ