damn: Chết tiệt; nguyền rủa
Damn là từ cảm thán bày tỏ sự tức giận, thất vọng; là động từ nghĩa là nguyền rủa.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
damn
|
Phiên âm: /dæm/ | Loại từ: Động từ (khẩu ngữ) | Nghĩa: Chửi rủa; bực tức | Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện tức giận hoặc thất vọng |
Ví dụ: He damned the slow traffic
Anh ta chửi vì giao thông chậm |
Anh ta chửi vì giao thông chậm |
| 2 |
2
damn
|
Phiên âm: /dæm/ | Loại từ: Thán từ | Nghĩa: Trời ơi; chết tiệt | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh |
Ví dụ: Damn, that’s amazing!
Trời ơi, tuyệt thật! |
Trời ơi, tuyệt thật! |
| 3 |
3
damned
|
Phiên âm: /dæmd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chết tiệt; gây bực | Ngữ cảnh: Dùng mô tả vật hoặc việc gây phiền toái |
Ví dụ: This damned phone won’t turn on
Cái điện thoại chết tiệt này không bật lên được |
Cái điện thoại chết tiệt này không bật lên được |
| 4 |
4
dammit
|
Phiên âm: /ˈdæmɪt/ | Loại từ: Thán từ | Nghĩa: Chết tiệt (tương tự damn it) | Ngữ cảnh: Dùng khi bộc lộ sự bực tức, thất vọng hoặc lỡ tay |
Ví dụ: Dammit, I dropped my phone!
Chết tiệt, tôi làm rơi điện thoại rồi! |
Chết tiệt, tôi làm rơi điện thoại rồi! |
| 5 |
5
damning
|
Phiên âm: /ˈdæmɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kết tội; gây bất lợi | Ngữ cảnh: Dùng cho bằng chứng hoặc nhận xét bất lợi cho ai |
Ví dụ: The report was damning
Báo cáo hoàn toàn bất lợi |
Báo cáo hoàn toàn bất lợi |
| 6 |
6
damned
|
Phiên âm: /dæmd/ | Loại từ: Trạng từ (khẩu ngữ) | Nghĩa: Rất; cực kỳ | Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh mức độ một tính chất |
Ví dụ: It’s damned hard
Nó khó cực kỳ |
Nó khó cực kỳ |