Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

damn là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ damn trong tiếng Anh

damn /dæm/
- noun : chỉ trích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

damn: Chết tiệt; nguyền rủa

Damn là từ cảm thán bày tỏ sự tức giận, thất vọng; là động từ nghĩa là nguyền rủa.

  • Damn! I forgot my keys. (Chết tiệt! Tôi quên chìa khóa rồi.)
  • He doesn’t give a damn about the rules. (Anh ta chẳng thèm quan tâm đến luật lệ.)
  • The critics damned the movie as boring. (Các nhà phê bình chê bộ phim là nhàm chán.)

Bảng biến thể từ "damn"

1 damn
Phiên âm: /dæm/ Loại từ: Động từ (khẩu ngữ) Nghĩa: Chửi rủa; bực tức Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện tức giận hoặc thất vọng

Ví dụ:

He damned the slow traffic

Anh ta chửi vì giao thông chậm

2 damn
Phiên âm: /dæm/ Loại từ: Thán từ Nghĩa: Trời ơi; chết tiệt Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh

Ví dụ:

Damn, that’s amazing!

Trời ơi, tuyệt thật!

3 damned
Phiên âm: /dæmd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chết tiệt; gây bực Ngữ cảnh: Dùng mô tả vật hoặc việc gây phiền toái

Ví dụ:

This damned phone won’t turn on

Cái điện thoại chết tiệt này không bật lên được

4 dammit
Phiên âm: /ˈdæmɪt/ Loại từ: Thán từ Nghĩa: Chết tiệt (tương tự damn it) Ngữ cảnh: Dùng khi bộc lộ sự bực tức, thất vọng hoặc lỡ tay

Ví dụ:

Dammit, I dropped my phone!

Chết tiệt, tôi làm rơi điện thoại rồi!

5 damning
Phiên âm: /ˈdæmɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kết tội; gây bất lợi Ngữ cảnh: Dùng cho bằng chứng hoặc nhận xét bất lợi cho ai

Ví dụ:

The report was damning

Báo cáo hoàn toàn bất lợi

6 damned
Phiên âm: /dæmd/ Loại từ: Trạng từ (khẩu ngữ) Nghĩa: Rất; cực kỳ Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh mức độ một tính chất

Ví dụ:

It’s damned hard

Nó khó cực kỳ

Danh sách câu ví dụ:

Oh damn! I forgot he was coming.

Ôi chết tiệt! Tôi quên anh ấy đang đến.

Ôn tập Lưu sổ