Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

coup là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ coup trong tiếng Anh

coup /kuː/
- noun : đảo chính

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

coup: Cuộc đảo chính; thành công bất ngờ

Coup là danh từ chỉ việc giành quyền lực bất ngờ, thường bằng vũ lực, hoặc một thành tựu lớn đạt được ngoài dự kiến.

  • The military staged a coup and took control of the country. (Quân đội tiến hành đảo chính và nắm quyền kiểm soát đất nước.)
  • Landing that contract was a major coup for the company. (Ký được hợp đồng đó là một thành công lớn cho công ty.)
  • The coup shocked the international community. (Cuộc đảo chính gây sốc cho cộng đồng quốc tế.)

Bảng biến thể từ "coup"

1 coup
Phiên âm: /kuː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc đảo chính Ngữ cảnh: Dùng mô tả việc lật đổ chính quyền

Ví dụ:

The military staged a coup

Quân đội tiến hành đảo chính

Danh sách câu ví dụ:

He seized power in a military coup in 2008.

Ông ấy giành quyền lực trong một cuộc đảo chính quân sự năm 2008.

Ôn tập Lưu sổ

They planned to stage and mount a coup.

Họ lên kế hoạch tiến hành một cuộc đảo chính.

Ôn tập Lưu sổ

He was sentenced to death for his part in the attempted coup.

Ông ấy bị kết án tử hình vì vai trò của mình trong cuộc đảo chính bất thành.

Ôn tập Lưu sổ

It was a failed and abortive coup.

Đó là một cuộc đảo chính thất bại.

Ôn tập Lưu sổ

Getting this contract has been quite a coup for us.

Giành được hợp đồng này là một thành công lớn đối với chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The coup was immediately put down, and the plotters were shot.

Cuộc đảo chính bị dập tắt ngay lập tức, và những kẻ chủ mưu bị bắn.

Ôn tập Lưu sổ

There was a coup against the president.

Đã có một cuộc đảo chính chống lại tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

There was an army coup against the president.

Đã có một cuộc đảo chính quân sự chống lại tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

The regime was overthrown in a bloodless coup led by young army officers.

Chế độ đó bị lật đổ trong một cuộc đảo chính không đổ máu do các sĩ quan trẻ lãnh đạo.

Ôn tập Lưu sổ

Winning that contract was her greatest coup.

Giành được hợp đồng đó là thành công lớn nhất của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ