Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

correctly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ correctly trong tiếng Anh

correctly /kəˈrɛktli/
- noun : chính xác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

correctly: Đúng; chính xác

Correctly là trạng từ chỉ hành động được thực hiện một cách chính xác, không sai.

  • She answered all the questions correctly. (Cô ấy trả lời đúng tất cả câu hỏi.)
  • Please pronounce the word correctly. (Hãy phát âm từ này đúng.)
  • The form was filled out correctly. (Biểu mẫu đã được điền chính xác.)

Bảng biến thể từ "correctly"

1 correction
Phiên âm: /kəˈrekʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sửa chữa Ngữ cảnh: Dùng khi điều chỉnh lỗi trong bài viết hoặc hành động

Ví dụ:

The teacher made several corrections

Giáo viên đã sửa nhiều lỗi

2 correct
Phiên âm: /kəˈrekt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sửa; chỉnh cho đúng Ngữ cảnh: Dùng khi sửa lỗi hoặc điều chỉnh thông tin

Ví dụ:

She corrected the mistake

Cô ấy đã sửa lỗi

3 correct
Phiên âm: /kəˈrekt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đúng; chính xác Ngữ cảnh: Dùng mô tả đáp án hoặc dữ liệu chính xác

Ví dụ:

Your answer is correct

Câu trả lời của bạn đúng

4 correctly
Phiên âm: /kəˈrektli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách chính xác Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động được thực hiện đúng quy chuẩn

Ví dụ:

He answered correctly

Anh ấy trả lời chính xác

5 corrective
Phiên âm: /kəˈrektɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính sửa chữa Ngữ cảnh: Dùng cho biện pháp điều chỉnh, khắc phục

Ví dụ:

They took corrective action

Họ thực hiện biện pháp khắc phục

Danh sách câu ví dụ:

Have you spelled it correctly?

Bạn đã viết đúng chính tả chưa?

Ôn tập Lưu sổ

Students correctly identified 16 trees species found on their study sites.

Học sinh xác định đúng 16 loài cây có trên địa bàn nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

If I remember correctly, he was still the prime minister at that point.

Nếu tôi nhớ không lầm, ông ấy vẫn là thủ tướng vào thời điểm đó.

Ôn tập Lưu sổ

They reasoned, correctly, that she was away for the weekend.

Họ lý ​​luận một cách chính xác rằng cô ấy đi vắng vào cuối tuần.

Ôn tập Lưu sổ

When correctly applied, fake tan is difficult to tell from the real thing.

Khi được áp dụng một cách chính xác, rất khó phân biệt được màu nâu giả với đồ thật.

Ôn tập Lưu sổ

He was looking correctly grave.

Anh ấy đang nhìn chính xác ngôi mộ.

Ôn tập Lưu sổ