beforehand: Trước, sớm hơn
Beforehand là trạng từ chỉ việc làm gì đó trước một thời điểm đã định.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ahead
|
Phiên âm: /əˈhɛd/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Phía trước, về phía trước | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một vị trí phía trước hoặc thời gian tương lai |
Ví dụ: We need to plan ahead for the project
Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho dự án |
Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho dự án |
| 2 |
2
ahead
|
Phiên âm: /əˈhɛd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đi trước, vượt lên | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả ai đó hoặc cái gì đó đang dẫn đầu |
Ví dụ: The team is ahead of schedule
Đội đang đi trước tiến độ |
Đội đang đi trước tiến độ |
| 3 |
3
beforehand
|
Phiên âm: /bɪˈfɔːrhænd/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Trước đó | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra trước một sự kiện nào đó |
Ví dụ: You should have told me beforehand
Bạn nên nói với tôi trước đó |
Bạn nên nói với tôi trước đó |