Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

beforehand là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ beforehand trong tiếng Anh

beforehand /bɪˈfɔːhænd/
- adjective : trước

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

beforehand: Trước, sớm hơn

Beforehand là trạng từ chỉ việc làm gì đó trước một thời điểm đã định.

  • Please let me know beforehand if you can’t attend. (Vui lòng cho tôi biết trước nếu bạn không thể tham dự.)
  • We prepared the materials beforehand. (Chúng tôi đã chuẩn bị tài liệu từ trước.)
  • It’s better to book tickets beforehand. (Tốt hơn là đặt vé từ trước.)

Bảng biến thể từ "beforehand"

1 ahead
Phiên âm: /əˈhɛd/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Phía trước, về phía trước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một vị trí phía trước hoặc thời gian tương lai

Ví dụ:

We need to plan ahead for the project

Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho dự án

2 ahead
Phiên âm: /əˈhɛd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đi trước, vượt lên Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả ai đó hoặc cái gì đó đang dẫn đầu

Ví dụ:

The team is ahead of schedule

Đội đang đi trước tiến độ

3 beforehand
Phiên âm: /bɪˈfɔːrhænd/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Trước đó Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra trước một sự kiện nào đó

Ví dụ:

You should have told me beforehand

Bạn nên nói với tôi trước đó

Danh sách câu ví dụ:

They arrived two weeks, three days, and a few hours beforehand.

Họ đến trước hai tuần, ba ngày và vài giờ.

Ôn tập Lưu sổ

I wish we'd known about it beforehand.

Ước gì chúng tôi đã biết chuyện đó trước.

Ôn tập Lưu sổ

He warned me beforehand what to expect.

Anh ấy đã cảnh báo trước cho tôi biết nên trông đợi điều gì.

Ôn tập Lưu sổ

If you need to take a day off, be sure to tell the manager beforehand.

Nếu bạn cần nghỉ một ngày, hãy nhớ báo trước cho quản lý.

Ôn tập Lưu sổ