Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

aircraft carrier là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ aircraft carrier trong tiếng Anh

aircraft carrier /ˈeəkrɑːft ˈkærɪə/
- (n) : tàu sân bay

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

aircraft carrier: tàu sân bay (n)

Aircraft carrier là tàu chiến lớn mang và vận hành máy bay chiến đấu.

  • The aircraft carrier launched several jets. (Tàu sân bay phóng nhiều máy bay phản lực.)
  • The navy’s aircraft carrier was deployed overseas. (Tàu sân bay của hải quân được triển khai ra nước ngoài.)
  • Aircraft carriers dominate naval warfare. (Tàu sân bay thống trị chiến tranh hải quân.)

Bảng biến thể từ "aircraft carrier"

1 aircraft
Phiên âm: /ˈeəkrɑːft/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy bay, phương tiện bay Ngữ cảnh: Dùng cho mọi loại máy bay (số ít = số nhiều)

Ví dụ:

The aircraft landed safely

Máy bay hạ cánh an toàn

2 military aircraft
Phiên âm: /ˈmɪlɪtəri eəkrɑːft/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Máy bay quân sự Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không quân sự

Ví dụ:

The military aircraft took off at dawn

Máy bay quân sự cất cánh lúc bình minh

3 commercial aircraft
Phiên âm: /kəˈmɜːʃəl eəkrɑːft/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Máy bay thương mại Ngữ cảnh: Dùng trong ngành hàng không dân dụng

Ví dụ:

Commercial aircraft carry millions of passengers

Máy bay thương mại chở hàng triệu hành khách

4 aircraft carrier
Phiên âm: /ˈeəkrɑːft ˌkæriə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tàu sân bay Ngữ cảnh: Tàu chiến chở máy bay

Ví dụ:

The aircraft carrier is at sea

Tàu sân bay đang ở ngoài biển

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!