Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

abide by là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ abide by trong tiếng Anh

abide by /əˈbaɪb baɪ/
: tuân theo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

abide by: Tuân thủ

Abide by là cụm động từ chỉ việc tuân theo luật lệ, quy định hoặc thỏa thuận.

  • All drivers must abide by the traffic laws. (Tất cả tài xế phải tuân thủ luật giao thông.)
  • The students agreed to abide by the school’s rules. (Học sinh đồng ý tuân thủ nội quy nhà trường.)
  • You must abide by the terms in the contract. (Bạn phải tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng.)

Bảng biến thể từ "abide by"

1 abide by
Phiên âm: /əˈbaɪd baɪ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Tuân theo Ngữ cảnh: Dùng khi làm theo luật/quy định

Ví dụ:

You must abide by the rules

Bạn phải tuân theo các quy định

2 abided by
Phiên âm: /əˈbaɪdɪd baɪ/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã tuân theo Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He abided by the agreement

Anh ấy đã tuân theo thỏa thuận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!