Spanish: Tiếng Tây Ban Nha; người Tây Ban Nha
Spanish là tính từ hoặc danh từ chỉ ngôn ngữ, người hoặc văn hóa của Tây Ban Nha.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
Spanish
|
Phiên âm: /ˈspænɪʃ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc Tây Ban Nha; tiếng Tây Ban Nha | Ngữ cảnh: Dùng cho ngôn ngữ/quốc tịch |
Ví dụ: Spanish culture is rich
Văn hóa Tây Ban Nha rất phong phú |
Văn hóa Tây Ban Nha rất phong phú |
| 2 |
2
Spanish
|
Phiên âm: /ˈspænɪʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiếng Tây Ban Nha | Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ |
Ví dụ: She speaks Spanish fluently
Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát |
Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát |
| 3 |
3
Spain
|
Phiên âm: /speɪn/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Tây Ban Nha | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý |
Ví dụ: Spain attracts tourists
Tây Ban Nha thu hút du khách |
Tây Ban Nha thu hút du khách |
| 4 |
4
Spaniard
|
Phiên âm: /ˈspænjərd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người Tây Ban Nha | Ngữ cảnh: Dùng chỉ quốc tịch |
Ví dụ: He is a Spaniard
Anh ấy là người Tây Ban Nha |
Anh ấy là người Tây Ban Nha |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||