Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

Iraqi là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ Iraqi trong tiếng Anh

Iraqi /ɪˈrɑːki/
- adverb : người Iraq

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Iraqi: Người Iraq; thuộc về Iraq

Iraqi là danh từ chỉ người đến từ Iraq hoặc tính từ chỉ điều liên quan đến Iraq.

  • He is an Iraqi living abroad. (Anh ấy là người Iraq sống ở nước ngoài.)
  • Iraqi culture is rich and diverse. (Văn hóa Iraq phong phú và đa dạng.)
  • The Iraqi government announced new reforms. (Chính phủ Iraq công bố cải cách mới.)

Bảng biến thể từ "Iraqi"

1 Iraqi
Phiên âm: /ɪˈrɑːki/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Người Iraq; thuộc Iraq Ngữ cảnh: Dùng cho quốc tịch/văn hóa

Ví dụ:

Iraqi history is ancient

Lịch sử Iraq rất cổ

2 Iraq
Phiên âm: /ɪˈrɑːk/ Loại từ: Danh từ riêng Nghĩa: Nước Iraq Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quốc gia

Ví dụ:

Iraq is in the Middle East

Iraq nằm ở Trung Đông

3 Iraqi-born
Phiên âm: /ɪˈrɑːki bɔːn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sinh ra tại Iraq Ngữ cảnh: Dùng trong tiểu sử

Ví dụ:

An Iraqi-born writer spoke

Một nhà văn sinh tại Iraq phát biểu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!