Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

French là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ French trong tiếng Anh

French /frɛnʧ/
- adverb : người Pháp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

French: Thuộc về nước Pháp; tiếng Pháp

French là tính từ chỉ những gì liên quan đến nước Pháp; là danh từ chỉ người Pháp hoặc tiếng Pháp.

  • She is studying French at school. (Cô ấy đang học tiếng Pháp ở trường.)
  • We tried a French restaurant last night. (Chúng tôi đã thử một nhà hàng Pháp tối qua.)
  • French culture is rich and diverse. (Văn hóa Pháp phong phú và đa dạng.)

Bảng biến thể từ "French"

1 French
Phiên âm: /frentʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc Pháp; tiếng Pháp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quốc tịch/ngôn ngữ

Ví dụ:

French cuisine is famous

Ẩm thực Pháp rất nổi tiếng

2 French
Phiên âm: /frentʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người Pháp; tiếng Pháp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ

Ví dụ:

She speaks French fluently

Cô ấy nói tiếng Pháp lưu loát

3 France
Phiên âm: /frɑːns/ Loại từ: Danh từ riêng Nghĩa: Nước Pháp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quốc gia

Ví dụ:

France attracts tourists

Pháp thu hút du khách

4 Frenchman
Phiên âm: /ˈfrentʃmən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người đàn ông Pháp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nam giới Pháp

Ví dụ:

The Frenchman smiled

Người đàn ông Pháp mỉm cười

5 Frenchwoman
Phiên âm: /ˈfrentʃwʊmən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người phụ nữ Pháp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nữ giới Pháp

Ví dụ:

The Frenchwoman arrived early

Người phụ nữ Pháp đến sớm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!