Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

European là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ European trong tiếng Anh

European /ˌjʊərəˈpiːən/
- adverb : Châu âu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

European: Người châu Âu; thuộc châu Âu

European là tính từ chỉ sự liên quan đến châu Âu; là danh từ chỉ người đến từ châu Âu.

  • She is studying European history. (Cô ấy đang học lịch sử châu Âu.)
  • Many Europeans travel during summer. (Nhiều người châu Âu đi du lịch vào mùa hè.)
  • The European Union has 27 member countries. (Liên minh châu Âu có 27 quốc gia thành viên.)

Bảng biến thể từ "European"

1 Europe
Phiên âm: /ˈjʊərəp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Châu Âu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ châu lục

Ví dụ:

Europe has a long history

Châu Âu có lịch sử lâu đời

2 European
Phiên âm: /ˌjʊərəˈpiːən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc châu Âu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nguồn gốc/khu vực

Ví dụ:

European culture is diverse

Văn hóa châu Âu rất đa dạng

3 European
Phiên âm: /ˌjʊərəˈpiːən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người châu Âu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cư dân châu Âu

Ví dụ:

Europeans value tradition

Người châu Âu coi trọng truyền thống

4 Europeanize
Phiên âm: /ˌjʊərəˈpiːənaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Âu hóa Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử/xã hội

Ví dụ:

The city was Europeanized

Thành phố đã bị Âu hóa

Danh sách câu ví dụ:

European languages are widely studied.

Các ngôn ngữ châu Âu được nghiên cứu rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

European law affects many countries.

Luật châu Âu ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ