Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

Chi tiết cụm từ "a good many":

STT Câu mẫu
1

It all happened a good many years ago.

Tất cả xảy ra cách đây nhiều năm.

sentencedict Bookmark

2

We've both had a good many beers.

Cả hai chúng tôi đều đã uống rất nhiều bia.

sentencedict Bookmark

3

The little girl knows a good many folk songs by heart.

Cô bé nhỏ biết rất nhiều bài hát dân gian thuộc lòng.

sentencedict Bookmark

4

The sacred place of the revolution invites a good many foreign visitors.

Nơi linh thiêng của cuộc cách mạng thu hút rất nhiều du khách nước ngoài.

sentencedict Bookmark

5

There are a good many variables that may intervene in just this manner.

Có rất nhiều yếu tố có thể can thiệp theo cách này.

sentencedict Bookmark

6

For the Terrells, a good many of the obvious answers are irrelevant.

Đối với gia đình Terrell, rất nhiều câu trả lời rõ ràng là không liên quan.

sentencedict Bookmark

7

Mount Vesuvius hasn't erupted a good many years.

Núi Vesuvius đã không phun trào trong nhiều năm.

sentencedict Bookmark

8

His wife's affiliation to the best people brought him a good many of those patients.

Mối quan hệ của vợ anh ta với những người tốt đã mang đến cho anh ta rất nhiều bệnh nhân đó.

sentencedict Bookmark