Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

electrician là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ electrician trong tiếng Anh

electrician /ɪˌlɛkˈtrɪʃən/
- (n) : thợ điện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

electrician: Thợ điện

Electrician là người lắp đặt, sửa chữa hệ thống điện.

  • The electrician fixed the wiring in our house. (Thợ điện sửa đường dây điện trong nhà chúng tôi.)
  • He works as a licensed electrician. (Anh làm thợ điện có giấy phép.)
  • The electrician installed new lighting. (Thợ điện lắp hệ thống chiếu sáng mới.)

Bảng biến thể từ "electrician"

1 electrician
Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thợ điện Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người làm điện

Ví dụ:

The electrician fixed the wiring

Thợ điện sửa hệ thống dây

2 electronics
Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɒnɪks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điện tử học; thiết bị điện tử Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ngành/thiết bị điện tử

Ví dụ:

He studies electronics

Anh ấy học điện tử

3 electronic
Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɒnɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc điện tử Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thiết bị/hệ thống

Ví dụ:

Electronic devices evolve fast

Thiết bị điện tử phát triển nhanh

4 electronically
Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɒnɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Bằng phương thức điện tử Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thức

Ví dụ:

Forms are submitted electronically

Biểu mẫu được nộp bằng điện tử

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!